primitive
tính từB1- primitives
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
primitive nghĩa là nguyên thuỷ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
primitive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: belonging to an early stage of technical development.
Các nét nghĩa của từ primitive
- 1
tính từB1
belonging to an early stage of technical development
thuộc giai đoạn đầu của sự phát triển kỹ thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa crude · rude
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
primitive simplicity159 lần trong kho sách
primitive christianity114 lần trong kho sách
primitive christians137 lần trong kho sách
primitive peoples71 lần trong kho sách
primitive instincts48 lần trong kho sách
primitive methodist37 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
little evolved from or characteristic of an earlier ancestral type
ít tiến hóa từ hoặc đặc trưng của một loại tổ tiên trước đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa archaic
- 3
tính từB1
used of preliterate or tribal or nonindustrial societies
được sử dụng trong các xã hội tiền chữ viết hoặc bộ lạc hoặc phi công nghiệpdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về primitive
primitive nghĩa là gì?
primitive nghĩa là nguyên thuỷ (bản dịch máy, chưa biên tập). primitive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: belonging to an early stage of technical development.
primitive dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ primitive có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
primitive được dùng trong câu như thế nào?
Humanity inherited these primitive kinds of psychological conflict and psychological control from the animal ancestors. («Interesting social sciences/Theory of interrelation between social conflict and social control», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=420192 (bản sửa đổi 4275686).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/primitive, mã đối chiếu EV-4C83439A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng