Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

goodness

interjectionB1
US/ˈɡʊdnəs/

Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)

goodness nghĩa là lòng tốt (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

goodness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: that which is pleasing or valuable or useful.

Các nét nghĩa của từ goodness

  1. 1

    danh từB1

    that which is pleasing or valuable or useful

    cái đó làm hài lòng hoặc có giá trị hoặc hữu íchdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa goodTrái nghĩa badness

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
    • goodness gracious656 lần trong kho sách

    • goodness sake1.411 lần trong kho sách

    • thank goodness1.570 lần trong kho sách

    • goodness knows1.241 lần trong kho sách

    • divine goodness290 lần trong kho sách

    • infinite goodness182 lần trong kho sách

    • gracious goodness186 lần trong kho sách

    • god's goodness168 lần trong kho sách

  2. 2

    danh từB1

    moral excellence or admirableness

    đạo đức xuất sắc hoặc đáng ngưỡng mộdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa goodTrái nghĩa evilness

Câu hỏi thường gặp về goodness

goodness nghĩa là gì?

goodness nghĩa là lòng tốt (bản dịch máy, chưa biên tập). goodness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: that which is pleasing or valuable or useful.

goodness dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ goodness có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

goodness được dùng trong câu như thế nào?

And, oh, my goodness, Miss Somers!" she laughed out suddenly, "if I didn't think at one time that you were this man's wife! (Maxwell Gray, The suspicions of Ermengarde. Nguồn: Project Gutenberg #72999.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/goodness, mã đối chiếu EV-00F4B0A7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “goodness” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa goodness và các dạng của từ, từ 1 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

And, oh, my goodness, Miss Somers!" she laughed out suddenly, "if I didn't think at one time that you were this man's wife!
Maxwell Gray, The suspicions of Ermengarde. Nguồn: Project Gutenberg #72999. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
One law of righteousness, and purity, and goodness we knew, and only one, for man and woman.
Elizabeth Rundle Charles, The Draytons and the Davenants. Nguồn: Project Gutenberg #75740. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
She hoped to goodness that Miss Mason's eyes had been averted!
George de Horne, Mrs. Vaizey, Lady Cassandra. Nguồn: Project Gutenberg #32882. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
"For goodness' sake, ma'am, don't go up-stairs nor let them go just yet!" she said hurriedly.
Adeline Sergeant, A Life Sentence: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #31984. · Nguyên văn tiếng Anh
Do it by daytime, if you can possibly contrive it, but at night have the goodness to let me sleep."
E. T. A. Hoffmann, Weird Tales. Vol. 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #31377. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
This excellent couple loved Jack for his goodness to their children, who were not universally popular.

Cặp vợ chồng xuất sắc này yêu Jack vì lòng tốt của anh đối với con cái họ, những đứa trẻ không được nhiều người yêu thích.dịch máy, chưa biên tập

E. W. Hornung, My Lord Duke. Nguồn: Project Gutenberg #37337. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
"My goodness!" she exclaimed, "Mr. Lodloe has taken the child away, and there is no knowing which way he has gone."
Frank R. Stockton, The Squirrel Inn. Nguồn: Project Gutenberg #28662. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"And Violette and my son the prince, will you not extend your goodness to them also?"
Sophie, comtesse de Ségur, Old French Fairy Tales. Nguồn: Project Gutenberg #30129. · Bản dịch tiếng Anh · en-US
As it was a false and inadequate principle which first set it a going, it will always stop short of the true ends of goodness."

Vì đó là một nguyên tắc sai lầm và không thỏa đáng đã khởi đầu cho nó nên nó sẽ luôn không đạt được mục đích thực sự của lòng tốt."dịch máy, chưa biên tập

Hannah More, Coelebs In Search of a Wife. Nguồn: Project Gutenberg #31879. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
You have to be content if you're going to grow in goodness, for you have to know that you've been trying and been successful."
Anne Warner, Sunshine Jane. Nguồn: Project Gutenberg #37972. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"Oh, for goodness' sake don't be worrying about the winter now!

“Ôi, vì Chúa, bây giờ đừng lo lắng về mùa đông nữa!dịch máy, chưa biên tập

Nell Speed, The Carter Girls' Week-End Camp. Nguồn: Project Gutenberg #40179. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Pleasing, soft, dark hazel eyes they were as one could wish to see, with goodness in their depths.
Henry, Mrs. Wood, Johnny Ludlow, Sixth Series. Nguồn: Project Gutenberg #40963. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB