Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “brown”

1.454 câu thật có từ brown hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: brown nghĩa là nâu. brown là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of a color similar to that of wood or earth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ brown

Danh sách câu dẫn chứng (1.454 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng brown nằm ở trang từ điển: brown đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ brown

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ brown trong kho câu?
Kho câu có 1.454 câu có từ brown hoặc các dạng của từ, trích từ 974 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ brown xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ brown gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 428 câu, rồi Bậc B1 với 228 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.