meantime
danh từ- meantimed
- meantimes
- meantiming
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
meantime nghĩa là trong lúc đó.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
danh từ
the time between one event, process, or period and another
→thời gian giữa một sự kiện, quá trình, hoặc giai đoạn khác
Đồng nghĩa:interim, meanwhile, lag - 2
trạng từ
during the intervening time
→trong thời gian can thiệp
Đồng nghĩa:meanwhile, in the meantime
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa meantime và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Meantime it was better than nothing, and resolved to give Jack his share.Even in the meantime they made small escapades into free space.I shall direct my next to the post house at Mayence, unless I receive, in the meantime, contrary instructions from you.In the meantime you are not to trouble your head about it.”Trong khi chờ đợi, bạn đừng bận tâm về điều đó.”
"In the meantime, if you can persuade your mamma to go with us to Fairview, that will make it all smooth and easy for you."In the meantime, we must only come as near its accomplishment as we can.”Meantime, the question is, shall we straightway go to sea?’In the meantime I should advise you to take a little rest.In the meantime every moment threatened to be our last—every mountainous billow hurried to overwhelm us.I will if I can, and in the meantime I don't give a hang if Mrs. Latimer's reputation is scorched."His body had, in the meantime, been taken home, and the only visitor received at Morony Castle had been Yorke Clayton.Trong khi đó, thi thể của anh ta đã được đưa về nhà và vị khách duy nhất được đón tại Lâu đài Morony là Yorke Clayton.
I ordered gold in the meantime to be showered down without ceasing among the happy multitude.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “meantime”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “meantime” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về meantime (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. meantime nghĩa là gì trong tiếng Việt?
meantime có nghĩa chính là: thời gian giữa một sự kiện, quá trình, hoặc giai đoạn khác. Định nghĩa tiếng Anh: "the time between one event, process, or period and another".
2. meantime thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
meantime là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của meantime theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), meantime được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈminˌtaɪm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. meantime thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ meantime được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của meantime gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của meantime gồm: meantimed, meantimes, meantiming.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với meantime là gì?
Từ meantime thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. meantime có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: interim, meanwhile, lag, in the meantime. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến meantime?
Từ meantime xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với meantime đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Meantime it was better than nothing, and resolved to give Jack his share.". Câu văn minh họa cách dùng meantime làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng meantime?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.