acid
danh từB2- acids
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
acid nghĩa là axit (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
acid là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various water-soluble compounds having a sour taste and capable of turning litmus red and reacting with a base to form a salt.
Các nét nghĩa của từ acid
- 1
danh từB2
any of various water-soluble compounds having a sour taste and capable of turning litmus red and reacting with a base to form a salt
bất kỳ hợp chất hòa tan trong nước nào có vị chua và có khả năng chuyển đổi màu đỏ quỳ và phản ứng với bazơ để tạo thành muốidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
amino acid4.126 lần trong kho sách
fatty acid1.335 lần trong kho sách
carbonic acid677 lần trong kho sách
nucleic acid597 lần trong kho sách
sulphuric acid390 lần trong kho sách
hydrochloric acid360 lần trong kho sách
folic acid335 lần trong kho sách
carboxylic acid320 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
street name for lysergic acid diethylamide
tên đường của axit lysergic diethylamidedịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa back breaker · battery-acid · dose · dot · elvis · loony toons
Câu hỏi thường gặp về acid
acid nghĩa là gì?
acid nghĩa là axit (bản dịch máy, chưa biên tập). acid là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various water-soluble compounds having a sour taste and capable of turning litmus red and reacting with a base to form a salt.
acid dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ acid có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
acid được dùng trong câu như thế nào?
It also allows the selective transport of molecules such as glucose and amino acids which are crucial to nerve function. («Blood–brain barrier», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=441211 (bản sửa đổi 10952329).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/acid, mã đối chiếu EV-5C5B18CC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng