sugar
danh từA1- sugared
- sugars
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
sugar nghĩa là đường (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sugar là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a white crystalline carbohydrate used as a sweetener and preservative.
Các nét nghĩa của từ sugar
- 1
danh từA1
a white crystalline carbohydrate used as a sweetener and preservative
một loại carbohydrate tinh thể màu trắng được sử dụng làm chất làm ngọt và chất bảo quảndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa refined sugar
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sugar cane1.587 lần trong kho sách
sugar plums735 lần trong kho sách
sugar loaf670 lần trong kho sách
lump of sugar512 lần trong kho sách
maple sugar465 lần trong kho sách
sugar canes357 lần trong kho sách
lumps of sugar303 lần trong kho sách
sugar candy287 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an essential structural component of living cells and source of energy for animals
một thành phần cấu trúc thiết yếu của tế bào sống và nguồn năng lượng cho động vậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa carbohydrate · saccharide
- 3
danh từA1
informal terms for money
điều khoản không chính thức về tiềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa boodle · bread · cabbage · clams · dinero · dough
Câu hỏi thường gặp về sugar
sugar nghĩa là gì?
sugar nghĩa là đường (bản dịch máy, chưa biên tập). sugar là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a white crystalline carbohydrate used as a sweetener and preservative.
sugar dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ sugar có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
sugar được dùng trong câu như thế nào?
These severely sugared drinks are an extreme form of sugar consumption. («Fundamentals of Human Nutrition/Sugar and Disease», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=361941 (bản sửa đổi 4529006).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sugar, mã đối chiếu EV-C6C50195. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng