Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “quiet”

1.306 câu thật có từ quiet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: quiet nghĩa là yên tĩnh. quiet là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by an absence or near absence of agitation or activity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ quiet

Danh sách câu dẫn chứng (37 câu)

Từ hay đi cùng quiet

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
keep quiet3.113 lần
perfectly quiet1.232 lần
remain quiet912 lần
quiet smile1.024 lần
quiet dignity580 lần
remained quiet810 lần
kept quiet976 lần
quiet corner591 lần
quiet tone692 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ quiet

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quiet trong kho câu?
Kho câu có 1.306 câu có từ quiet hoặc các dạng của từ, trích từ 771 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ quiet xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quiet gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 396 câu, rồi Bậc B1 với 212 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quiet?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quiet: Quá khứ đơn (278 câu), Câu phủ định (177 câu), Quá khứ hoàn thành (98 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.