attached
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
attached nghĩa là đính kèm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
tính từ
being joined in close association
→được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ
Đồng nghĩa:affiliated, connected - 2B2
tính từ
used of buildings joined by common sidewalls
→sử dụng của các tòa nhà được nối với nhau bằng các bức tường chung
Trái nghĩa:detached - 3B2
tính từ
associated in an exclusive sexual relationship
→liên quan đến một mối quan hệ tình dục độc quyền
Đồng nghĩa:committedTrái nghĩa:unattached
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa attached và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He therefore drove a stout nail in the window-sill and attached the end of the cord to that.Vì vậy, anh ta đóng một chiếc đinh chắc chắn vào bậu cửa sổ và gắn đầu dây vào đó.
The lances were narrow and sharp, and attached to thin staffs, of a very tough and heavy wood.The B subunits of the protein complex form a ring that the A subunit is attached to.You use a contemptuous nickname in speaking of a woman to whom I am known to be attached."Anh sử dụng một biệt danh khinh thường khi nói về một người phụ nữ mà tôi biết là có gắn bó.”
There were verses attached to this caricature written by a popular poet especially for the occasion.He was buried within the month, and the number attached to his name is registered against it.”It became understood that the Duchess had become much attached to her companion as a result of her sweet faithfulness to her work.The gentleman attached to my person taught me everything he knew himself--mathematics, a little geometry, astronomy, fencing, and riding.Người đàn ông đi cùng tôi đã dạy tôi mọi thứ mà chính ông ấy biết - toán học, một chút hình học, thiên văn học, đấu kiếm và cưỡi ngựa.
This threw light on his own suspicion that he was attached to causes that could only, in the nature of things, be unpopular.Điều này làm sáng tỏ sự nghi ngờ của chính anh ta rằng anh ta gắn bó với những lý do mà về bản chất của sự việc, chỉ có thể là không được ưa chuộng.
I acknowledge Julie de Fontanges to be a sweet girl, and, as a relation, I have long been much attached to her."Through the trellis-work they could see a carriage with horses attached, distinguishable as their own.Qua giàn mắt cáo, họ có thể nhìn thấy một chiếc xe ngựa có gắn ngựa, có thể phân biệt được là của họ.
The heavy rock attached to the painter had held her there.Tảng đá nặng gắn vào người họa sĩ đã giữ cô ở đó.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “attached”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “attached” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về attached (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. attached nghĩa là gì trong tiếng Việt?
attached có nghĩa chính là: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ. Định nghĩa tiếng Anh: "being joined in close association".
2. attached thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
attached là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của attached theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), attached được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈtætʃt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. attached thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ attached được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của attached gồm những dạng nào?
Từ attached có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với attached là gì?
Từ attached thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. attached có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: affiliated, connected, committed. Các từ trái nghĩa tương phản: detached, unattached. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến attached?
Từ attached xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với attached đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He therefore drove a stout nail in the window-sill and attached the end of the cord to that." (Dịch nghĩa: Vì vậy, anh ta đóng một chiếc đinh chắc chắn vào bậu cửa sổ và gắn đầu dây vào đó.). Câu văn minh họa cách dùng attached làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng attached?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.