Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: quiet

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “quiet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “quiet”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
keep quietlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.113 lần
perfectly quietlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.232 lần
remain quietlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 912 lần
quiet smilelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.024 lần
quiet dignitylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 580 lần
remained quietlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 810 lần
kept quietlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 976 lần
quiet cornerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 591 lần
quiet tonelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 692 lần

Đối chiếu cách dùng của “quiet”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.