harbour
danh từ- harboured
- harbouring
- harbours
harbour nghĩa là hải cảng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a sheltered port where ships can take on or discharge cargo
→một cảng có mái che nơi tàu có thể nhận hoặc dỡ hàng
Đồng nghĩa:seaport, haven, harbor - 2danh từB1
a place of refuge and comfort and security
→một nơi trú ẩn, thoải mái và an ninh
Đồng nghĩa:harbor - 3động từB1
secretly shelter (as of fugitives or criminals)
→nơi trú ẩn bí mật (như của những kẻ chạy trốn hoặc tội phạm)
Đồng nghĩa:harbor - 4động từB1
keep in one's possession
→giữ trong tay của một người
Đồng nghĩa:harbor - 5động từB1
hold back a thought or feeling about
→giữ lại một suy nghĩ hoặc cảm giác về
Đồng nghĩa:harbor, shield
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa harbour và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The northern part of the island has the southern shore of Victoria Harbour.I could not view Old Harbour going to pieces without a resolution to do something that might serve to keep it together."Nay, let him go; no traitors harbour there: For tyranny is so abhorred in Unterwald, No tools can there be found to work her will.Không, hãy để anh ta đi; không có kẻ phản bội nào ẩn náu ở đó: Vì chế độ chuyên chế rất đáng ghê tởm ở Unterwald, Không có công cụ nào có thể được tìm thấy để thực hiện ý muốn của cô ấy.
Here there is an opening, by which ships enter, and glide down the smooth, deep canal, between the reef and the shore, to the harbour.Ở đây có một lối mở để tàu thuyền đi vào và lướt xuống con kênh sâu, êm ả, giữa rạn san hô và bờ biển, đến bến cảng.
You know our cliff beyond the Alveus Steganus, north of the great harbour--the Isle of Serpents.Bạn biết vách đá của chúng tôi phía sau Alveus Steganus, phía bắc bến cảng lớn - Isle of Serpents.
The harbour was still full of ships, and goods were piled high in the warehouses and upon the quays.Bến cảng vẫn đầy tàu thuyền, hàng hóa chất cao trong các nhà kho và bến cảng.
Some parts of the coast of the harbour were left unprotected by the enemy.They once more embarked and pulled down to the mouth of the harbour, in the hope of seeing the ship standing towards the island.We went to the harbour, where we found the brig hauling out, so we made all haste to get away before her.Instead of going homewards he proceeded down towards the mouth of the harbour.The explorers soon began to climb the steep sides of a mountain which rose beyond the harbour.The fever was over, and Emma could harbour little fear of the pulse being quickened again by injurious courtesy.Câu hỏi thường gặp về harbour (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. harbour nghĩa là gì trong tiếng Việt?
harbour có nghĩa chính là: một cảng có mái che nơi tàu có thể nhận hoặc dỡ hàng. Định nghĩa tiếng Anh: "a sheltered port where ships can take on or discharge cargo".
2. harbour thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
harbour là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của harbour theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), harbour được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɑɹbɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. harbour thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ harbour được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của harbour gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của harbour gồm: harboured, harbouring, harbours.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với harbour là gì?
Từ harbour thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. harbour có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: seaport, haven, harbor, shield. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến harbour?
Từ harbour xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với harbour đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The northern part of the island has the southern shore of Victoria Harbour.". Câu văn minh họa cách dùng harbour làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng harbour?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.