Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 98

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a keyboard instrument that is played by depressing keys that cause hammers to strike tuned strings and produce sounds”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. His magic is _____ weak, but he knows a lot of Dark spells.

Đang tải đề...