outlook
danh từB2- outlooks
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
outlook nghĩa là triển vọng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
outlook là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations.
Các nét nghĩa của từ outlook
- 1
danh từB2
a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations
một thái độ tinh thần theo thói quen hoặc đặc trưng quyết định cách bạn sẽ giải thích và phản ứng với các tình huốngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mentality · mindset · mind-set
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
optimistic outlook19 lần trong kho sách
wider outlook41 lần trong kho sách
microsoft outlook18 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
belief about (or mental picture of) the future
niềm tin về (hoặc hình ảnh tinh thần về) tương laidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa expectation · prospect
- 3
danh từB2
the act of looking out
hành động nhìn ra ngoàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lookout
Câu hỏi thường gặp về outlook
outlook nghĩa là gì?
outlook nghĩa là triển vọng (bản dịch máy, chưa biên tập). outlook là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations.
outlook dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ outlook có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
outlook được dùng trong câu như thế nào?
In future, this can be achieved by grasping a more positive and optimistic outlook about the world and future ahead. («Motivation and emotion/Book/2021/Positive illusions about the self», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=276372 (bản sửa đổi 2345049).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/outlook, mã đối chiếu EV-2B217339. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng