E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “liquid”

528 câu thật có từ liquid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: liquid nghĩa là chất lỏng. liquid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: existing as or having characteristics of a liquid. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ liquid

Danh sách câu dẫn chứng (58 câu)

Từ hay đi cùng liquid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
liquid chromatography163 lần
liquid nitrogen101 lần
solid liquid174 lần
liquid crystal102 lần
liquid mud122 lần
liquid residues47 lần
liquid phase83 lần
liquid manure45 lần
liquid hydrogen59 lần
colorless liquid41 lần
solids liquid38 lần
liquid amber42 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ liquid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ liquid trong kho câu?
Kho câu có 528 câu có từ liquid hoặc các dạng của từ, trích từ 412 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ liquid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ liquid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 191 câu, rồi Bậc B1 với 134 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ liquid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ liquid: Mệnh đề quan hệ với which, whose (58 câu), can và could (50 câu), Câu phủ định (31 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.