adult
tính từ, danh từA2- adults
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
adult nghĩa là người lớn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
adult là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (of animals) fully developed.
Các nét nghĩa của từ adult
- 1
tính từA2
(of animals) fully developed
(về động vật) đã phát triển đầy đủdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa big · full-grown · fully grown · grown · grownup
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
adult male988 lần trong kho sách
older adult691 lần trong kho sách
adult female631 lần trong kho sách
adult frogs176 lần trong kho sách
adult males157 lần trong kho sách
adult frog130 lần trong kho sách
adult learners64 lần trong kho sách
adult aged100 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
designed to arouse lust
được thiết kế để khơi dậy ham muốndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pornographic
- 3
danh từA2
a fully developed person from maturity onward
một người phát triển toàn diện từ khi trưởng thành trở đidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa grownupTrái nghĩa juvenile
- 4
danh từA2
any mature animal
bất kỳ động vật trưởng thành nàodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về adult
adult nghĩa là gì?
adult nghĩa là người lớn (bản dịch máy, chưa biên tập). adult là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (of animals) fully developed.
adult dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ adult có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
adult được dùng trong câu như thế nào?
It would be interesting for future research to examine if these findings would be replicated in a cohort of adults. («Motivation and emotion/Book/2020/Emotion display rules», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=267226 (bản sửa đổi 2235410).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/adult, mã đối chiếu EV-4A108D1C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng