peak
danh từ- peaked
- peaking
- peaks
peak nghĩa là đỉnh điểm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the most extreme possible amount or value
→số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể
Đồng nghĩa:extremumCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)mountain peak1.069 lần trong kho sáchsnowy peak328 lần trong kho sáchpike's peak213 lần trong kho sáchhighest peak545 lần trong kho sáchlofty peak249 lần trong kho sáchjagged peak109 lần trong kho sáchpeak of teneriffe94 lần trong kho sáchfore peak156 lần trong kho sách - 2danh từB2
the period of greatest prosperity or productivity
→thời kỳ thịnh vượng hoặc năng suất cao nhất
Đồng nghĩa:flower, prime, heyday, bloom, blossom, efflorescence - 3danh từB2
the highest level or degree attainable
→mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được
Đồng nghĩa:acme, height, elevation, pinnacle, summit, superlative
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa peak và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The old Buddhist told my father so--just as the sun was rising from behind a high peak of the Himalayas."Vị phật tử già đã nói với cha tôi như vậy - giống như mặt trời đang mọc từ phía sau đỉnh cao của dãy Hy Mã Lạp Sơn."
The Variability Index is useful in comparing the severity of peak period traffic conditions.Chỉ số khả biến rất hữu ích trong việc so sánh mức độ nghiêm trọng của điều kiện giao thông trong thời kỳ cao điểm.
Standing up, I pointed to distant mountains and isolated peaks.Đứng dậy, tôi chỉ vào những ngọn núi xa xôi và những đỉnh núi hẻo lánh.
On the second day after their start, the blue and violet peaks of the mountains were silhouetted in the distance.Out from the towering flat crags and apartment peaks of the cliff dwellers of New York steals an army of beings that were once men.Từ những vách đá bằng phẳng cao chót vót và những đỉnh chung cư của những cư dân trên vách đá ở New York đánh cắp một đội quân sinh vật từng là đàn ông.
Senator Clingman still maintains that he did not, and that the peak now known as Mitchell is the one that Clingman first described.If your people leave the Hawk's Peak without a battle, our cavalry will not take the field; we expect couriers momentarily.They are the peaks that thunder so at night, And send the avalanches down upon us.They began to understand why the peak of Sunset always presented such a rosy appearance.You must know, then, dear Edgar, that the Tschamalouri is the highest peak of the Himalayan group.They live on the tops of the highest peaks, eat the tenderest grass, and produce the finest flavored mutton in the world.The last gleam of daylight had vanished from the snowy peaks, leaving them wan and pallid as the dead.Tia sáng cuối cùng của ánh sáng ban ngày đã biến mất khỏi những đỉnh núi phủ đầy tuyết, để lại chúng xanh xao và xanh xao như người chết.
Câu hỏi thường gặp về peak (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. peak nghĩa là gì trong tiếng Việt?
peak có nghĩa chính là: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể. Định nghĩa tiếng Anh: "the most extreme possible amount or value".
2. peak thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
peak là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của peak theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), peak được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpik/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. peak thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ peak được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của peak gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của peak gồm: peaked, peaking, peaks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với peak là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mountain peak, snowy peak, pike's peak, highest peak, lofty peak.
7. peak có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: extremum, flower, prime, heyday, bloom. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến peak?
Từ peak xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với peak đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The old Buddhist told my father so--just as the sun was rising from behind a high peak of the Himalayas."" (Dịch nghĩa: Vị phật tử già đã nói với cha tôi như vậy - giống như mặt trời đang mọc từ phía sau đỉnh cao của dãy Hy Mã Lạp Sơn."). Câu văn minh họa cách dùng peak làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng peak?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.