E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: liquid

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “liquid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

liquid chromatographylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
liquid nitrogenlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
solid liquidlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
liquid crystallogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
liquid mudlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
liquid residueslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
liquid phaselogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
liquid manurelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
liquid hydrogenlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
colorless liquidlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
solids liquidlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
liquid amberlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của liquid

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.