creamy
tính từC1creamy nghĩa là kem (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
creamy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: of the color of cream.
Các nét nghĩa của từ creamy
- 1
tính từC1
of the color of cream
màu kemdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
creamy froth13 lần trong kho sách
creamy vellum9 lần trong kho sách
creamy foam45 lần trong kho sách
creamy whiteness25 lần trong kho sách
creamy tint23 lần trong kho sách
creamy complexion43 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
thick like cream
đặc như kemdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về creamy
creamy nghĩa là gì?
creamy nghĩa là kem (bản dịch máy, chưa biên tập). creamy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: of the color of cream.
creamy được dùng trong câu như thế nào?
Creamy white, fragrant even in ruin, lay scattered the glory of the May. (George Gissing, The Private Papers of Henry Ryecroft. Nguồn: Project Gutenberg #1463.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/creamy, mã đối chiếu EV-1AA0D6E2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng