Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “information”

3.202 câu thật có từ information hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: information nghĩa là thông tin. information là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a message received and understood. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ information

Danh sách câu dẫn chứng (3.201 câu)

Từ hay đi cùng information

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
information concerning1.296 lần
valuable information989 lần
information regarding896 lần
information respecting756 lần
information technology791 lần
further information1.434 lần
useful information845 lần
personal information919 lần
information about7.368 lần
additional information633 lần
piece of information991 lần
sources of information552 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ information

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ information trong kho câu?
Kho câu có 3.202 câu có từ information hoặc các dạng của từ, trích từ 2.372 tác phẩm và tài liệu. 93 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ information xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ information gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 949 câu, rồi Bậc B1 với 846 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ information?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ information: can và could (403 câu), Câu phủ định (265 câu), Quá khứ đơn (208 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.