Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: information

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “information” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

information concerningMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.296 lần
valuable informationMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 989 lần
information regardingMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 896 lần
information respectingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 756 lần
information technologyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 791 lần
further informationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.434 lần
useful informationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 845 lần
personal informationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 919 lần
information aboutMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.368 lần
additional informationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 633 lần
piece of informationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 991 lần
sources of informationMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 552 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với information

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.