regarding
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
regarding là một từ tiếng Anh ở bậc B1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa regarding và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A cursory search in various databases and journals reveals virtually nonexistent research regarding hearing and vestibular topics in the Bahamas.Be careful with dogs even with knowledge regarding emotional display, if something is growling at you that is seldom a good sign."What are your final instructions regarding the assault on the castle?"A few hours more, another whole night of anxiety, and then I shall be settled regarding my future."Poor boy! how can he help it?" thought the proud and happy gentleman, regarding the untaught lumberman with a kind of generous compassion.I was just regarding the whole affair as hopeless, although, of course, the police will do what they can.She shrank from the cold stare with which she knew he was regarding her.Upon hearing these words, Pelistes, who had stood in mournful silence, regarding the dead body of his son, burst forth with honest indignation.Khi nghe những lời này, Pelistes, người đang đứng im lặng thương tiếc trước xác chết của con trai mình, đã bộc phát sự phẫn nộ thực sự.
“I do not know,” I replied, although I had strong suspicions regarding the cause of her fate.It is on the cards that he agrees with you and me regarding the worthlessness of the charter.”Alicia’s greatest anxiety regarding her young cousin was in matters more important than her style of dress, education, or family relations.Mối lo lắng lớn nhất của Alicia đối với người em họ trẻ tuổi của cô là những vấn đề quan trọng hơn phong cách ăn mặc, trình độ học vấn hay quan hệ gia đình của cô.
He is anxious about my doings, only because of his affection for me, and his anxiety regarding my future welfare.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “regarding”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “regarding” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về regarding (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. regarding nghĩa là gì trong tiếng Việt?
regarding có nghĩa chính là: regarding là một từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "regarding".
2. regarding thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
regarding là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của regarding theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), regarding được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈɡɑɹdɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. regarding thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ regarding được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của regarding gồm những dạng nào?
Từ regarding có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với regarding là gì?
Từ regarding thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. regarding có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến regarding?
Từ regarding xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với regarding đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A cursory search in various databases and journals reveals virtually nonexistent research regarding hearing and vestibular topics in the Bahamas.". Câu văn minh họa cách dùng regarding làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng regarding?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.