meager
tính từmeager nghĩa là ít ỏi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
deficient in amount or quality or extent
→thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ
Đồng nghĩa:meagre, meagerly, stingy, scrimpyTrái nghĩa:ampleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)meager pittance10 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa meager và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Look at this meanly-furnished room, that single lamp, my meager fare; and yet, all these cost money, and my little wealth is daily consumed.Hãy nhìn căn phòng bày biện tồi tàn này, ngọn đèn duy nhất đó, đồ ăn ít ỏi của tôi; Tuy nhiên, tất cả những thứ này đều tốn tiền và số tài sản ít ỏi của tôi được tiêu dùng hàng ngày.
That was the guard's story, simple and truthful, with its bare, meager comment; but a story of real heroism, nevertheless.Đó là câu chuyện của người lính canh, giản dị và chân thật, với lời nhận xét trần trụi, ít ỏi; nhưng tuy nhiên, đó là một câu chuyện về chủ nghĩa anh hùng thực sự.
A meager sum for the mistress of Rosedale to go out into the world with, but it will do."Madame Goesler, as she again paid the woman for her services, assured her that she would do no injury to Mr. Meager."Yes, it was, Ma'am, and he took that key--unbeknownst to us," said Mrs. Meager.Thanks to Pougatcheff I had an excellent horse, and I shared my meager pittance with it.In his flight the sound of these following footsteps gave him his one meager relief.Trong lúc chạy trốn, âm thanh của những bước chân đi theo sau khiến anh nhẹ nhõm một chút.
But a vote was taken, and a meager majority pronounced in favor of my exile.A meager wash up and supper and rest were in order.This was all the information the landlord could give, and Paichoux returned dejectedly with this meager result.Over the meager nest of a grate we two sat, striving to conjure up a blaze from reluctant wood and coal.The farmer's meager wardrobe and other belongings were soon rummaged over, but one large closet and several bureau drawers were locked.Câu hỏi thường gặp về meager (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. meager nghĩa là gì trong tiếng Việt?
meager có nghĩa chính là: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ. Định nghĩa tiếng Anh: "deficient in amount or quality or extent".
2. meager thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
meager là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của meager theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), meager được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmiɡɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. meager thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ meager được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của meager gồm những dạng nào?
Từ meager có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với meager là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: meager pittance.
7. meager có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: meagre, meagerly, stingy, scrimpy. Các từ trái nghĩa tương phản: ample. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến meager?
Từ meager xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với meager đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Look at this meanly-furnished room, that single lamp, my meager fare; and yet, all these cost money, and my little wealth is daily consumed." (Dịch nghĩa: Hãy nhìn căn phòng bày biện tồi tàn này, ngọn đèn duy nhất đó, đồ ăn ít ỏi của tôi; Tuy nhiên, tất cả những thứ này đều tốn tiền và số tài sản ít ỏi của tôi được tiêu dùng hàng ngày.). Câu văn minh họa cách dùng meager làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng meager?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.