Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “excellent”

993 câu thật có từ excellent hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: excellent nghĩa là xuất sắc. excellent là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: very good; of the highest quality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ excellent

Danh sách câu dẫn chứng (81 câu)

Từ hay đi cùng excellent

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
excellent qualities520 lần
excellent spirits695 lần
excellent quality420 lần
excellent opportunity565 lần
excellent reasons330 lần
excellent taste342 lần
excellent advice324 lần
excellent appetite211 lần
excellent health412 lần
excellent terms314 lần
excellent condition363 lần
excellent joke196 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ excellent

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ excellent trong kho câu?
Kho câu có 993 câu có từ excellent hoặc các dạng của từ, trích từ 725 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ excellent xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ excellent gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 319 câu, rồi Bậc B1 với 196 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ excellent?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ excellent: Quá khứ đơn (105 câu), Câu phủ định (95 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (81 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.