Cụm từ đi cùng với: excellent
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “excellent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “excellent”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépexcellent qualitieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 520 lần
excellent spiritslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 695 lần
excellent qualitylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
excellent opportunitylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 565 lần
excellent reasonslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
excellent tastelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
excellent advicelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
excellent appetitelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
excellent healthlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 412 lần
excellent termslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
excellent conditionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
excellent jokelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
Đối chiếu cách dùng của “excellent”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.