illustration
danh từB2- illustrations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
illustration nghĩa là hình minh họa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
illustration là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: artwork that helps make something clear or attractive.
Các nét nghĩa của từ illustration
- 1
danh từB2
artwork that helps make something clear or attractive
tác phẩm nghệ thuật giúp làm cho một cái gì đó rõ ràng hoặc hấp dẫndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
page illustration1.874 lần trong kho sách
illustration fig803 lần trong kho sách
list of illustration1.005 lần trong kho sách
numerous illustration950 lần trong kho sách
illustration by gordon412 lần trong kho sách
original illustration671 lần trong kho sách
coloured illustration239 lần trong kho sách
striking illustration261 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
showing by example
hiển thị bằng ví dụdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exemplification
- 3
danh từB2
an item of information that is typical of a class or group
một mục thông tin điển hình của một lớp hoặc một nhómdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa example · instance · representative
Câu hỏi thường gặp về illustration
illustration nghĩa là gì?
illustration nghĩa là hình minh họa (bản dịch máy, chưa biên tập). illustration là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: artwork that helps make something clear or attractive.
illustration dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ illustration có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
illustration được dùng trong câu như thế nào?
A settee; a low seat or stool; see the illustration s. («Illustrated Companion to the Latin Dictionary/Sedecula», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=315426 (bản sửa đổi 2686443).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/illustration, mã đối chiếu EV-70FA81A2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng