malleability
danh từC2- malleabilities
malleability nghĩa là tính dễ uốn nắn (bản dịch máy, chưa biên tập).
malleability là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the property of being physically malleable.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “malleability”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ malleability
- 1danh từC2
the property of being physically malleable
→tính chất dẻo dai về mặt vật lý(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:plasticityTrái nghĩa:unmalleability
Câu hỏi thường gặp về malleability
malleability nghĩa là gì?
malleability nghĩa là tính dễ uốn nắn (bản dịch máy, chưa biên tập). malleability là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the property of being physically malleable.
malleability được dùng trong câu như thế nào?
Other properties include high boiling points, high electrical conductivity, and malleability. («Structural Biochemistry/Transition Metals», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=212855 (bản sửa đổi 4051426).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/malleability, mã đối chiếu EV-7AE80997. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng