weaken
động từ- weakened
- weakening
- weakens
weaken nghĩa là suy yếu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
lessen the strength of
→giảm bớt sức mạnh của
Trái nghĩa:strengthenCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)weaken immune46 lần trong kho sách - 2động từB2
become weaker
→trở nên yếu hơn
Trái nghĩa:strengthen - 3động từB2
destroy property or hinder normal operations
→phá hủy tài sản hoặc cản trở hoạt động bình thường
Đồng nghĩa:sabotage, undermine, countermine, counteract, subvert
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa weaken và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For him to attempt to add anything to the words of Taggarak would be to weaken them.I soon paid the penalty, in my weakened state, of leading such a life as this.Tôi đã sớm phải trả giá, trong tình trạng suy yếu của mình, khi phải sống một cuộc sống như thế này.
Would not her appearance weaken the value of her testimony?Chẳng phải sự xuất hiện của cô ấy sẽ làm giảm giá trị lời chứng của cô ấy sao?
Like circles in the water, our researches weaken as they extend, and vanish at last into the immeasurable and unfathomable space of the vast unknown.She had succeeded in imparting to Quadaquina her own abhorrence of the vice, and was cautious not to weaken the impression."In three weeks we shall have made five holes, which will weaken it so that we may be able to break it off.At first, when meals were ready, I used to hear them calling me; and then my resolution weakened.Lúc đầu, khi bữa ăn đã dọn xong, tôi thường nghe họ gọi tôi; và rồi quyết tâm của tôi yếu đi.
The resistance she had offered to the application of the anaesthetics had weakened her.I do penance for it, dearest, when I think that having raised your suspicions your tenderness for me must have been weakened.He seemed nervously anxious about her, and appears to think that his absence from town has weakened her affection for him.He did not consider it necessary to weaken the authority of the manager at such a critical moment.Ông không cho rằng cần phải làm suy yếu quyền lực của người quản lý vào thời điểm quan trọng như vậy.
The person experiencing the attack should continue to breathe in the sweet honey smell until their attack weakens and it become easier to breathe.Người bị tấn công nên tiếp tục hít mùi mật ong ngọt ngào cho đến khi cơn tấn công của họ yếu đi và dễ thở hơn.
Câu hỏi thường gặp về weaken (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. weaken nghĩa là gì trong tiếng Việt?
weaken có nghĩa chính là: giảm bớt sức mạnh của. Định nghĩa tiếng Anh: "lessen the strength of".
2. weaken thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
weaken là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của weaken theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), weaken được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwikən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. weaken thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ weaken được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của weaken gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của weaken gồm: weakened, weakening, weakens.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với weaken là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: weaken immune.
7. weaken có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sabotage, undermine, countermine, counteract, subvert. Các từ trái nghĩa tương phản: strengthen. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến weaken?
Từ weaken xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với weaken đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For him to attempt to add anything to the words of Taggarak would be to weaken them.". Câu văn minh họa cách dùng weaken làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng weaken?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.