Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “smile”

2.924 câu thật có từ smile hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: smile nghĩa là mỉm cười. smile là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ smile

Danh sách câu dẫn chứng (2.924 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng smile nằm ở trang từ điển: smile đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ smile

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ smile trong kho câu?
Kho câu có 2.924 câu có từ smile hoặc các dạng của từ, trích từ 1.143 tác phẩm và tài liệu. 73 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ smile xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ smile gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 987 câu, rồi Bậc B1 với 429 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.