consultation
danh từC1- consultations
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
consultation nghĩa là tư vấn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
consultation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a conference (usually with someone important).
Các nét nghĩa của từ consultation
- 1
danh từC1
a conference (usually with someone important)
một hội nghị (thường là với một người quan trọng)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa audience · interview
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
brief consultation239 lần trong kho sách
hurried consultation207 lần trong kho sách
hasty consultation75 lần trong kho sách
earnest consultation141 lần trong kho sách
whispered consultation206 lần trong kho sách
consultation of external65 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
a conference between two or more people to consider a particular question
một cuộc hội nghị giữa hai hoặc nhiều người để xem xét một câu hỏi cụ thểdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từC1
the act of referring or consulting
hành động giới thiệu hoặc tư vấndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reference
Câu hỏi thường gặp về consultation
consultation nghĩa là gì?
consultation nghĩa là tư vấn (bản dịch máy, chưa biên tập). consultation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a conference (usually with someone important).
consultation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ consultation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
consultation được dùng trong câu như thế nào?
A rapid consultation was now held by the two as to the proper mode of proceeding. (R. M. Ballantyne, Deep Down, a Tale of the Cornish Mines. Nguồn: Project Gutenberg #21726.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/consultation, mã đối chiếu EV-FB605B70. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng