orange
tính từ- oranges
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
orange nghĩa là trái cam.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A1
tính từ
of the color between red and yellow
→màu giữa đỏ và vàng
Đồng nghĩa:orangishCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)orange blossoms679 lần trong kho sáchorange groves436 lần trong kho sáchorange peel339 lần trong kho sáchprince of orange1.491 lần trong kho sáchorange trees1.350 lần trong kho sáchorange grove252 lần trong kho sáchorange blossom187 lần trong kho sáchorange coloured284 lần trong kho sách - 2A1
danh từ
round yellow to orange fruit of any of several citrus trees
→quả tròn màu vàng đến cam của bất kỳ cây có múi nào
- 3A1
danh từ
orange color or pigment
→màu cam hoặc sắc tố
Đồng nghĩa:orangeness - 4A1
danh từ
any citrus tree bearing oranges
→bất kỳ cây cam quýt nào có cam
Đồng nghĩa:orange tree
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa orange và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She inhaled the fragrance of orange blossoms from afar, and heard the marriage music in the chapel of the Guards.Turning into Orange street, Mr. Toddleworth tenders his services in piloting Mrs. Swiggs into Centre street, which, as he adds, will place her beyond harm.Rẽ vào phố Orange, ông Toddleworth đề nghị giúp đỡ bà Swiggs lái xe vào phố Center, như ông nói thêm, điều này sẽ khiến bà không bị tổn hại.
Just before we crossed the Orange River we came to a stretch of forest-land some twenty miles broad.Ngay trước khi vượt sông Orange, chúng tôi đến một vùng đất rừng rộng khoảng hai mươi dặm.
"And shall I make it bear other fruits as well as oranges?"“Và tôi có nên làm cho nó sinh ra các loại trái cây khác ngoài cam không?”
A last letter, written in blood, was now despatched to the Prince of Orange, stating the forlorn condition to which they were reduced.An orange is to an orange, what an orange is to an orange.Imbize was at the time opposed to Orange, disliking his moderation, and trembling at his firmness.Truly, if the Prince of Orange can relieve the city he will do it.William of Orange did his utmost to improve the opportunity.He was a good man, of perfectly blameless life, a sincere Catholic, but a warm partisan of Orange.Now, I don't want to hear any nonsense about orange-blossoms, or about a veil.Bây giờ, tôi không muốn nghe bất kỳ điều vô nghĩa nào về hoa cam, hay về tấm màn che.
His eyes followed the sails of the fishing boats from Chioggia, floating like scarlet and orange butterflies in the pearl haze of the lagoon.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “orange”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “orange” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về orange (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. orange nghĩa là gì trong tiếng Việt?
orange có nghĩa chính là: màu giữa đỏ và vàng. Định nghĩa tiếng Anh: "of the color between red and yellow".
2. orange thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
orange là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của orange theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), orange được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɔɹəndʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. orange thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ orange được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của orange gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của orange gồm: oranges.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với orange là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: orange blossoms, orange groves, orange peel, prince of orange, orange trees.
7. orange có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: orangish, orangeness, orange tree. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến orange?
Từ orange xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với orange đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She inhaled the fragrance of orange blossoms from afar, and heard the marriage music in the chapel of the Guards.". Câu văn minh họa cách dùng orange làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng orange?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.