Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “retreat”

602 câu thật có từ retreat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: retreat nghĩa là rút lui. retreat là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: pull back or move away or backward. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ retreat

Danh sách câu dẫn chứng (53 câu)

Từ hay đi cùng retreat

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hasty retreat631 lần
precipitate retreat343 lần
beat a retreat669 lần
retreat footsteps281 lần
retreat figure567 lần
compelled to retreat263 lần
hastily retreat252 lần
safe retreat361 lần
forced to retreat298 lần
retreat from moscow124 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ retreat

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ retreat trong kho câu?
Kho câu có 602 câu có từ retreat hoặc các dạng của từ, trích từ 403 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ retreat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ retreat gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 230 câu, rồi Bậc C1 với 207 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ retreat?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ retreat: Quá khứ đơn (155 câu), Quá khứ hoàn thành (53 câu), Câu phủ định (52 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.