rebel
danh từ- rebeled
- rebeling
- rebelled
- rebelling
- rebels
rebel nghĩa là nổi loạn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
`Johnny' was applied as a nickname for Confederate soldiers by the Federal soldiers in the American Civil War
→`` Johnny 'được binh lính Liên bang áp dụng làm biệt hiệu cho binh lính Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ
Đồng nghĩa:reb, johnny reb, johnny, greybackCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)rebel army587 lần trong kho sáchrebel cavalry158 lần trong kho sáchrebel forces173 lần trong kho sáchrebel yell79 lần trong kho sách - 2danh từB2
a person who takes part in an armed rebellion against the constituted authority (especially in the hope of improving conditions)
→một người tham gia vào một cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền được thành lập (đặc biệt với hy vọng cải thiện điều kiện)
Đồng nghĩa:insurgent, insurrectionist, freedom fighter - 3danh từB2
someone who exhibits great independence in thought and action
→một người thể hiện sự độc lập tuyệt vời trong suy nghĩ và hành động
Đồng nghĩa:maverick - 4động từB2
take part in a rebellion
→tham gia cuộc nổi dậy
Đồng nghĩa:arise, rise, rise up - 5động từB2
break with established customs
→phá vỡ các phong tục đã được thiết lập
Đồng nghĩa:renegade
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rebel và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The nobles burn alive, break on wheels, and tear apart the rebel leaders.Các quý tộc thiêu sống, bẻ bánh xe và xé nát các thủ lĩnh phiến quân.
As a result of increasing famine, the common people of Rome rebel against their rulers.The God-given instinct of her woman’s heart rebelled against her intellect, and, in the name of God, denied its lie....Bản năng do Chúa ban cho trái tim người phụ nữ của cô đã nổi loạn chống lại trí tuệ của cô, và nhân danh Chúa, đã phủ nhận sự dối trá của nó....
A few rebel soldiers had taken possession of the fortifications, and the vessel had scarcely dropped her anchor when they opened upon her with muskets.“While yet the lamp holds out to burn, The vilest rebel may return.”Such mysterious honesty would have but resulted in his arrest as a rebel, or rascal.Sự trung thực bí ẩn như vậy lẽ ra đã dẫn đến việc anh ta bị bắt vì tội nổi loạn hoặc kẻ bất lương.
Bold as it was to crown the rebel Bruce, the deed sprung from a noble heart, and noble deeds should meet with noble judgment.""Weep then, my dear Philip, but do not rebel against the will of God.More than thirteen thousand soldiers starved and murdered by the Rebels were thus carried out in the dead-carts.As soon as the rebels had departed, he became suddenly and vigorously healthy, and walked into the street to denounce the traitors.Khi quân nổi dậy vừa rời đi, ông chợt khỏe mạnh trở lại, bước ra đường tố cáo bọn phản bội.
The bank is lined with rebels," he went on, gazing hard through the gathering darkness.But there comes a time when we neither murmur nor struggle nor rebel.Câu hỏi thường gặp về rebel (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rebel nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rebel có nghĩa chính là: `` Johnny 'được binh lính Liên bang áp dụng làm biệt hiệu cho binh lính Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ. Định nghĩa tiếng Anh: "`Johnny' was applied as a nickname for Confederate soldiers by the Federal soldiers in the American Civil War".
2. rebel thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rebel là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của rebel theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rebel được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɛbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rebel thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rebel được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rebel gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rebel gồm: rebeled, rebeling, rebelled, rebelling, rebels.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rebel là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rebel army, rebel cavalry, rebel forces, rebel yell.
7. rebel có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reb, johnny reb, johnny, greyback, insurgent. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rebel?
Từ rebel xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rebel đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The nobles burn alive, break on wheels, and tear apart the rebel leaders." (Dịch nghĩa: Các quý tộc thiêu sống, bẻ bánh xe và xé nát các thủ lĩnh phiến quân.). Câu văn minh họa cách dùng rebel làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rebel?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.