provided
conjunctionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
provided là một từ tiếng Anh ở bậc B1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa provided và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The "New South" provided a favorable business environment for the textile industry.When we reach this level of sensitivity, then the distraction and protection provided by the identity is no longer effective.Khi chúng ta đạt đến mức độ nhạy cảm này thì sự xao lãng và bảo vệ do bản sắc mang lại sẽ không còn hiệu quả nữa.
Further discussion on each of the higher order thinking skills will be provided below.The Kinsey Reports provided a never before researched view of what was actually happening behind closed doors.Students will be provided with the formula for the expected value as function of the parameters and a table of binomial probabilities.The music library and other libraries of the university provided us with facsimiles and some modern editions of the music.Thư viện âm nhạc và các thư viện khác của trường đại học đã cung cấp cho chúng tôi các bản fax và một số ấn bản hiện đại của âm nhạc.
The forum carried over from a similar simpler forum ran by Slowbob earlier, which provided a similar place of discussion.Diễn đàn được chuyển từ một diễn đàn đơn giản tương tự do Slowbob điều hành trước đó, cung cấp một nơi thảo luận tương tự.
Identify the correct definition that would apply to the given set for the one provided in the problem.This is provided onscreen for the computer version of the test.Megaupload provided cloud storage: users accessed the site to store files on the Internet.Megaupload cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây: người dùng truy cập trang web để lưu trữ các tập tin trên Internet.
These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.
He will order a fake execution provided she agrees to sleep with him.Anh ta sẽ ra lệnh hành quyết giả nếu cô đồng ý ngủ với anh ta.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “provided”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “provided” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về provided (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. provided nghĩa là gì trong tiếng Việt?
provided có nghĩa chính là: provided là một từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "provided".
2. provided thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
provided là một conjunction. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của provided theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), provided được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹəˈvaɪdɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. provided thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ provided được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của provided gồm những dạng nào?
Từ provided có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với provided là gì?
Từ provided thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. provided có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến provided?
Từ provided xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với provided đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The "New South" provided a favorable business environment for the textile industry.". Câu văn minh họa cách dùng provided làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng provided?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.