characterize
động từ- characterise
- characterised
- characterises
- characterising
- characterized
- characterizes
- characterizing
characterize nghĩa là mô tả đặc điểm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
describe or portray the character or the qualities or peculiarities of
→mô tả hoặc miêu tả tính cách hoặc những phẩm chất hoặc đặc thù của
Đồng nghĩa:qualify, characterise - 2động từB1
be characteristic of
→là đặc trưng của
Đồng nghĩa:characterise
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa characterize và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Characterize the hero based on these phrases: Romantic or Byronic?Being asked what he thinks of the proceedings, characterizes them (his strength lying in a slangular direction) as “a rummy start.”In his letter to the Queen, he also characterized the Austrians as "benevolent" spectators of the battle.The appointments of the houses are no longer in the spirit of profuse and vulgar luxury which it must be allowed once characterized them.Việc bố trí các ngôi nhà không còn theo tinh thần xa hoa quá mức và thô tục mà người ta phải cho phép một khi đã đặc trưng cho chúng.
The fair had been characterized by the usual amount of "human nature" displayed on such occasions, and Pip now exhibited his peculiarities.Hội chợ đã được đặc trưng bởi lượng "bản chất con người" thông thường được thể hiện trong những dịp như vậy, và Pip giờ đây đã thể hiện những nét đặc biệt của mình.
She stepped back from him panting, and sank into a deep courtesy that seemed to be characterised more by ridicule than politeness.Cô lùi lại phía sau anh, thở hổn hển, và chìm vào một vẻ lịch sự sâu sắc dường như mang tính chế giễu hơn là lịch sự.
In person, Russel was of about the medium size, with a well-knit, elastic frame, all whose movements were characterized by sprightliness and energy.Về cơ thể, Russel có kích thước trung bình, với khung xương chắc chắn, đàn hồi, tất cả các cử động của họ đều có đặc điểm là hoạt bát và tràn đầy năng lượng.
This allows the ancestral protein to be expressed and characterized experimentally.Withdrawal is characterised by a characteristic cluster of symptoms on cessation or reduction of the substance.Hội chứng cai được đặc trưng bởi một nhóm triệu chứng đặc trưng khi ngừng hoặc giảm sử dụng chất này.
Both fixed-route bus and rail are characterized by a given, or “fixed”, route on which the bus or train travels.Cả xe buýt và đường sắt tuyến cố định đều được đặc trưng bởi một tuyến đường nhất định hoặc "cố định" mà xe buýt hoặc xe lửa đi qua.
We can still characterize light waves by their wavelength, frequency, and velocity but these values will be significantly different numerically from water and rope waves.Chúng ta vẫn có thể mô tả đặc điểm của sóng ánh sáng bằng bước sóng, tần số và vận tốc của chúng nhưng những giá trị này sẽ khác biệt đáng kể so với sóng nước và sóng dây.
Unfortunately our criteria are not sufficient to characterise global extrema.Thật không may, tiêu chí của chúng tôi không đủ để mô tả cực trị toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp về characterize (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. characterize nghĩa là gì trong tiếng Việt?
characterize có nghĩa chính là: mô tả hoặc miêu tả tính cách hoặc những phẩm chất hoặc đặc thù của. Định nghĩa tiếng Anh: "describe or portray the character or the qualities or peculiarities of".
2. characterize thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
characterize là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của characterize theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), characterize được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɛɹəktɚˌaɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. characterize thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ characterize được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của characterize gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của characterize gồm: characterise, characterised, characterises, characterising, characterized, characterizes, characterizing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với characterize là gì?
Từ characterize thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. characterize có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: qualify, characterise. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến characterize?
Từ characterize xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với characterize đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Characterize the hero based on these phrases: Romantic or Byronic?". Câu văn minh họa cách dùng characterize làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng characterize?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.