disorder
danh từB2- disordered
- disordering
- disorders
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
disorder nghĩa là rối loạn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
disorder là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a physical condition in which there is a disturbance of normal functioning.
Các nét nghĩa của từ disorder
- 1
danh từB2
a physical condition in which there is a disturbance of normal functioning
một tình trạng thể chất trong đó có sự rối loạn hoạt động bình thườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa upset
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
bipolar disorder709 lần trong kho sách
personality disorder749 lần trong kho sách
eating disorder843 lần trong kho sách
depressive disorder394 lần trong kho sách
mental disorder828 lần trong kho sách
stress disorder422 lần trong kho sách
mood disorder525 lần trong kho sách
anxiety disorder781 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a condition in which things are not in their expected places
một tình trạng trong đó mọi thứ không ở nơi mong đợi của họdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa disorderlinessTrái nghĩa order
- 3
danh từB2
a disturbance of the peace or of public order
gây rối loạn hòa bình hoặc trật tự công cộngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa order
Câu hỏi thường gặp về disorder
disorder nghĩa là gì?
disorder nghĩa là rối loạn (bản dịch máy, chưa biên tập). disorder là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a physical condition in which there is a disturbance of normal functioning.
disorder dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ disorder có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
disorder được dùng trong câu như thế nào?
Techniques to promote sleep onset optimisation for sleep disorders including insomnia are constantly being researched. («Motivation and emotion/Book/2024/Sleep onset optimisation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=306568 (bản sửa đổi 2833580).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/disorder, mã đối chiếu EV-0C11EFAA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng