Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

timid

tính từ
C1
US/ˈtɪmɪd/
Ý nghĩa trọng tâm

timid nghĩa là rụt rè.

timid là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: showing fear and lack of confidence.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    C1

    showing fear and lack of confidence

    →

    thể hiện sự sợ hãi và thiếu tự tin

    Trái nghĩa:bold
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)
    timid shrinking
    76 lần trong kho sách
    timid knock
    118 lần trong kho sách
  2. 2tính từ
    C1

    lacking self-confidence

    →

    thiếu tự tin

    Đồng nghĩa:diffident, shy, unsure
  3. 3tính từ
    C1

    lacking conviction or boldness or courage

    →

    thiếu niềm tin hoặc sự táo bạo hoặc can đảm

    Đồng nghĩa:faint, fainthearted, faint-hearted
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa timid và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Presently one of the gaping and adoring half-circle of boys ventured a timid question.

Lúc này, một trong nửa vòng tròn con trai đang há hốc mồm và yêu mến đã rụt rè hỏi.

Twain, Mark, The American Claimant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And not one of those who, timid and inexperienced, have suffered rude rebuff at their first advance, would have condemned her.

Và không một ai trong số những người rụt rè và thiếu kinh nghiệm đã phải chịu sự từ chối thô lỗ trong lần tiếp xúc đầu tiên sẽ lên án cô ấy.

Phillips, David Graham, The Price She Paid, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Boucher was a bit timid at first to carry off the situation with a strong hand, but he did very well once we got started.
London, Jack, Adventure, Nguyên văn tác phẩm
“Cross yourself, say at least one prayer,” Sonia begged in a timid broken voice.
Dostoyevsky, Fyodor, Crime and Punishment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pierre flushed and, hurriedly putting his legs down from the bed, bent forward toward the old man with a forced and timid smile.

Pierre đỏ bừng mặt và vội vàng đặt chân xuống giường, cúi người về phía ông già với nụ cười gượng gạo và rụt rè.

Tolstoy, Leo, graf, War and Peace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was no answer, and she repeated that timid tapping.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), Only a clod, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Silver, timid and happy, stood on the balcony as he approached the castle.
Woolson, Constance Fenimore, Castle Nowhere, Nguyên văn tác phẩm
Teacher passed from desk to desk encouraging the timid, restraining the rash.
Kelly, Myra, Little Citizens: The Humours of School Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She might have been in reality the tremulous, timid child she seemed.
Ward, Humphry, Mrs., Robert Elsmere, Nguyên văn tác phẩm
Nothing could be more respectful, nay, more timid, than his language, or more calmly confident than his manner.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, Alice, or the Mysteries — Book 04, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All at once she ceased sewing, and looked at Mathieu with her timid, clear eyes.

Đột nhiên cô ngừng khâu vá và nhìn Mathieu bằng đôi mắt trong trẻo, rụt rè.

Zola, Émile, Fruitfulness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was hope, of course, of letting it now, as the winter season came on, but rents were falling, and people were timid and discouraged.
Whitney, A. D. T. (Adeline Dutton Train), Faith Gartney's Girlhood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Câu hỏi thường gặp về timid (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. timid nghĩa là gì trong tiếng Việt?

timid có nghĩa chính là: thể hiện sự sợ hãi và thiếu tự tin. Định nghĩa tiếng Anh: "showing fear and lack of confidence".

2. timid thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

timid là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của timid theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), timid được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɪmɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. timid thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ timid được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của timid gồm những dạng nào?

Từ timid có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với timid là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: timid shrinking, timid knock.

7. timid có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: diffident, shy, unsure, faint, fainthearted. Các từ trái nghĩa tương phản: bold. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến timid?

Từ timid xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với timid đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Presently one of the gaping and adoring half-circle of boys ventured a timid question." (Dịch nghĩa: Lúc này, một trong nửa vòng tròn con trai đang há hốc mồm và yêu mến đã rụt rè hỏi.). Câu văn minh họa cách dùng timid làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng timid?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.