E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “captain”

985 câu thật có từ captain hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: captain nghĩa là đội trưởng. captain là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an officer holding a rank below a major but above a lieutenant. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ captain

Danh sách câu dẫn chứng (54 câu)

Từ hay đi cùng captain

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
captain cook1.596 lần
captain nemo1.074 lần
replied the captain2.015 lần
cried the captain1.822 lần
captain corbet777 lần
captain john1.295 lần
captain smith861 lần
sea captain1.272 lần
commanded by captain755 lần
captain wilson711 lần
captain lewis698 lần
captain de1.420 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ captain

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ captain trong kho câu?
Kho câu có 985 câu có từ captain hoặc các dạng của từ, trích từ 697 tác phẩm và tài liệu. 39 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ captain xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ captain gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 312 câu, rồi Bậc B2 với 237 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ captain?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ captain: Quá khứ đơn (154 câu), Câu phủ định (93 câu), Quá khứ hoàn thành (81 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.