mutter
danh từ, động từB2- muttered
- muttering
- mutters
mutter nghĩa là lẩm bẩm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mutter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a low continuous indistinct sound.
Các nét nghĩa của từ mutter
- 1
danh từB2
a low continuous indistinct sound
một âm thanh không rõ ràng liên tục thấpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa muttering · murmur · murmuring · murmuration · mussitation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
mutter something2.409 lần trong kho sách
mutter curses232 lần trong kho sách
mutter angrily181 lần trong kho sách
humph mutter127 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a complaint uttered in a low and indistinct tone
một lời phàn nàn được thốt ra với giọng điệu thấp và không rõ ràngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa grumble · grumbling · murmur · murmuring · muttering
- 3
động từB2
talk indistinctly
nói chuyện không rõ ràngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mumble · maunder · mussitate
- 4
động từB2
make complaining remarks or noises under one's breath
thốt ra những nhận xét hoặc tiếng động phàn nàn trong hơi thởdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa murmur · grumble · croak · gnarl
Câu hỏi thường gặp về mutter
mutter nghĩa là gì?
mutter nghĩa là lẩm bẩm (bản dịch máy, chưa biên tập). mutter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a low continuous indistinct sound.
mutter được dùng trong câu như thế nào?
The other muttered something that sounded like an apology and then turned to go. (Guy Thorne, The Socialist. Nguồn: Project Gutenberg #40734.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mutter, mã đối chiếu EV-36EF176E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng