Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rich”

1.727 câu thật có từ rich hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rich nghĩa là giàu có. rich là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: possessing material wealth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rich

Danh sách câu dẫn chứng (1.727 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng rich nằm ở trang từ điển: rich đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rich

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rich trong kho câu?
Kho câu có 1.727 câu có từ rich hoặc các dạng của từ, trích từ 1.095 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rich xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rich gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 542 câu, rồi Bậc B1 với 293 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.