respectable
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
respectable nghĩa là đáng kính.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
tính từ
characterized by socially or conventionally acceptable morals
→được đặc trưng bởi đạo đức được xã hội hoặc thông thường chấp nhận
Trái nghĩa:unrespectableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)highly respectable1.078 lần trong kho sácheminently respectable229 lần trong kho sáchrespectable citizens224 lần trong kho sáchrespectable citizen141 lần trong kho sáchrespectable families198 lần trong kho sáchrespectable tradesman88 lần trong kho sáchrespectable appearance335 lần trong kho sáchrespectable family592 lần trong kho sách - 2B1
tính từ
deserving of esteem and respect
→đáng được quý trọng và tôn trọng
Đồng nghĩa:estimable, good, honorable - 3B1
tính từ
large in amount or extent or degree
→lớn về số lượng hoặc mức độ hoặc mức độ
Đồng nghĩa:goodly, goodish, healthy, hefty, sizable, sizeable
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa respectable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A highly respectable minister, who had no preaching gifts, was one day going to officiate for a country brother who was from home.“I belong to a respectable family,” thought he, “and I will not bring dishonor upon it.“Tôi thuộc về một gia đình đáng kính,” anh nghĩ, “và tôi sẽ không mang lại sự ô nhục cho gia đình đó.
This highly respectable old functionary was richly dressed in black velvet, and had a heavy gold chain round his neck.Vị quan chức già rất đáng kính này mặc bộ đồ nhung đen sang trọng và đeo một sợi dây chuyền vàng nặng trịch quanh cổ.
He threw a respectable-looking purse upon the cloth; and all involuntarily stretched out their hands.“A respectable man, or I should not have seen him in the house where we first met.”The floor and gallery were filled with people of the most respectable class, who sat about little round tables, and drank beer.Every one who was respectable and aristocratic in Leipsic followed her, as well as many humbler folk on whom Bianca's glance had rested but once.They are just and honest men on the whole, kindly, and respectable in morals, living according to their strange old Gothic Law.Nothing forms a young man so much as being used to keep respectable and superior company, where a constant regard and attention is necessary.Nobody could say there is no such Smith; nobody could say that a Smith might not be a most respectable, fashionable, highly-connected man.He answered Mr. Dunnaker very shortly; and that respectable individual, still smarting under his bruises, replied with equal tartness.Anh ta trả lời ông Dunnaker rất ngắn gọn; và con người đáng kính đó, vẫn còn nhức nhối dưới những vết bầm tím, trả lời cũng chua chát không kém.
Weren't all their fines paid by highly respectable game-dealers at the West end?Không phải tất cả số tiền phạt của họ đều được trả bởi những người chia bài rất đáng kính ở khu West End sao?
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “respectable”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “respectable” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về respectable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. respectable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
respectable có nghĩa chính là: được đặc trưng bởi đạo đức được xã hội hoặc thông thường chấp nhận. Định nghĩa tiếng Anh: "characterized by socially or conventionally acceptable morals".
2. respectable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
respectable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của respectable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), respectable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈspɛktəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. respectable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ respectable được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của respectable gồm những dạng nào?
Từ respectable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với respectable là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: highly respectable, eminently respectable, respectable citizens, respectable citizen, respectable families.
7. respectable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: estimable, good, honorable, goodly, goodish. Các từ trái nghĩa tương phản: unrespectable. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến respectable?
Từ respectable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với respectable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A highly respectable minister, who had no preaching gifts, was one day going to officiate for a country brother who was from home.". Câu văn minh họa cách dùng respectable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng respectable?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.