user
danh từ- users
user nghĩa là người dùng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a person who makes use of a thing
→một người sử dụng một thứ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)user interface884 lần trong kho sáchallows user514 lần trong kho sáchgraphical user319 lần trong kho sáchinternet user418 lần trong kho sáchuser interfaces222 lần trong kho sáchuser generated219 lần trong kho sáchuser defined264 lần trong kho sáchallows the user261 lần trong kho sách - 2danh từB2
a person who uses something or someone selfishly or unethically
→một người sử dụng một cái gì đó hoặc một ai đó một cách ích kỷ hoặc phi đạo đức
Đồng nghĩa:exploiter - 3danh từB2
a person who takes drugs
→một người dùng ma túy
Đồng nghĩa:drug user, substance abuser
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa user và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“Liking” creates affective bonds and networks of users but also creates positive association towards the platforms which deliver the likes.These websites are a way of communicating in a safe space and provide relative to complete anonymity for users.Các trang web này là một cách giao tiếp trong một không gian an toàn và cung cấp khả năng ẩn danh tương đối hoàn toàn cho người dùng.
Google Chrome allows its users the option to use a private browsing mode called “Incognito”.In the wrong hands, it could spread false information, propaganda, or anything else its users desire.Vào tay kẻ xấu, nó có thể truyền bá thông tin sai lệch, tuyên truyền hoặc bất cứ điều gì khác mà người dùng mong muốn.
I would not use that argument--it makes the user a fool.With the invention of computers, the internet, emailing, and user profiles, the rise of social media started.The descending register would be re-set and re-sealed every time the meter user purchased more credit.Sổ đăng ký giảm dần sẽ được thiết lập lại và niêm phong lại mỗi khi người dùng đồng hồ mua thêm tín dụng.
Information systems make transit user-friendlier and can eliminate some of the barriers to taking transit.Hệ thống thông tin làm cho việc sử dụng phương tiện công cộng trở nên thân thiện hơn với người dùng và có thể loại bỏ một số rào cản đối với việc sử dụng phương tiện công cộng.
In database systems, concurrency is managed thus allowing multiple users access to the same record.The investigation following the breach also revealed that Memorial Healthcare had failed to review and modify user access permissions.Cuộc điều tra sau vụ vi phạm cũng tiết lộ rằng Memorial Healthcare đã không xem xét và sửa đổi quyền truy cập của người dùng.
It is a very good idea to keep separate certificate authorities for hosts and users.Đó là một ý tưởng rất hay nếu giữ các cơ quan cấp chứng chỉ riêng biệt cho máy chủ và người dùng.
On the other hand, some potential users have raised concerns about the security and privacy implications of the metaverse.Câu hỏi thường gặp về user (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. user nghĩa là gì trong tiếng Việt?
user có nghĩa chính là: một người sử dụng một thứ. Định nghĩa tiếng Anh: "a person who makes use of a thing".
2. user thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
user là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của user theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), user được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjuzɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. user thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ user được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của user gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của user gồm: users.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với user là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: user interface, allows user, graphical user, internet user, user interfaces.
7. user có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: exploiter, drug user, substance abuser. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến user?
Từ user xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với user đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“Liking” creates affective bonds and networks of users but also creates positive association towards the platforms which deliver the likes.". Câu văn minh họa cách dùng user làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng user?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.