equip
động từ- equipped
- equipping
- equips
equip nghĩa là trang bị.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
provide with (something) usually for a specific purpose
→cung cấp (cái gì đó) thường cho một mục đích cụ thể
Đồng nghĩa:fit, fit out, outfitCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)fully equip408 lần trong kho sáchsplendidly equip64 lần trong kho sáchpoorly equip52 lần trong kho sáchproperly equip115 lần trong kho sáchsimilarly equip35 lần trong kho sách - 2động từB2
provide with abilities or understanding
→cung cấp khả năng hoặc sự hiểu biết
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa equip và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He had not been long in port before he planned an expedition to Maracaibo, joining another adventurer in equipping a body of five hundred men.I was not equipped for it, either by native gifts or training.Tôi không được trang bị cho việc đó, dù là nhờ năng khiếu hay sự huấn luyện của người bản địa.
One formed into a duly equipped battalion which joined the army of Arnold and took part in all the subsequent events of the siege.The girls' school four hundred pounds a year, the boys' a hundred and fifty, apprenticing some and equipping others for service one hundred.Trường nữ sinh bốn trăm bảng một năm, trường nam sinh một trăm năm mươi bảng, một số học nghề và trang bị cho những người khác đi nghĩa vụ một trăm bảng.
For if they did not, our little expedition could not start, either so promptly or so well equipped, as it will within another hour.Vì nếu không, chuyến thám hiểm nhỏ của chúng tôi sẽ không thể bắt đầu, dù nhanh chóng hay được trang bị tốt như vậy trong vòng một giờ nữa.
My companion, though an old sportsman, was not equipped for shooting; but he was pretty well loaded with other things.The line is well equipped with cars, and at no distant day will form a link in the overland route from England to India.See, the boat is equipped, and I am all anxiety to see her performances."However, one can optionally equip beans with additional objects like BeanInfos or custom PropertyEditors to use the component model in a more flexible way.The studio is equipped with piano, a reproducing machine and the other customary equipment.Equip bombs to one button and arrows to another, and hit the A and B buttons at the same time.Trang bị bom vào một nút và mũi tên vào nút khác, đồng thời nhấn nút A và B cùng lúc.
He merely requested time to equip himself for the expedition.Câu hỏi thường gặp về equip (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. equip nghĩa là gì trong tiếng Việt?
equip có nghĩa chính là: cung cấp (cái gì đó) thường cho một mục đích cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "provide with (something) usually for a specific purpose".
2. equip thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
equip là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của equip theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), equip được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈkwɪp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. equip thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ equip được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của equip gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của equip gồm: equipped, equipping, equips.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với equip là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: fully equip, splendidly equip, poorly equip, properly equip, similarly equip.
7. equip có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: fit, fit out, outfit. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến equip?
Từ equip xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với equip đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He had not been long in port before he planned an expedition to Maracaibo, joining another adventurer in equipping a body of five hundred men.". Câu văn minh họa cách dùng equip làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng equip?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.