Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 23

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a structure that allows people or vehicles to cross an obstacle such as a river or canal or railway etc.”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. The game immediately begins with the young _____ running away from guards in a dark forest.

Đang tải đề...