Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “private”

1.355 câu thật có từ private hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: private nghĩa là riêng tư. private là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: confined to particular persons or groups or providing privacy. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ private

Danh sách câu dẫn chứng (1.355 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng private nằm ở trang từ điển: private đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ private

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ private trong kho câu?
Kho câu có 1.355 câu có từ private hoặc các dạng của từ, trích từ 946 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ private xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ private gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 392 câu, rồi Bậc B2 với 315 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.