walker
danh từ- walkers
walker nghĩa là khung tập đi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
New Zealand runner who in 1975 became the first person to run a mile in less that 3 minutes and 50 seconds (born in 1952)
→Vận động viên người New Zealand vào năm 1975 đã trở thành người đầu tiên chạy một dặm trong thời gian chưa đầy 3 phút 50 giây (sinh năm 1952)
Đồng nghĩa:john walkerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)walker conj104 lần trong kho sáchstephen walker126 lần trong kho sáchcy walker37 lần trong kho sáchpatrick walker47 lần trong kho sáchemery walker24 lần trong kho sáchwalker keefe18 lần trong kho sáchwalker haynes19 lần trong kho sáchsarah walker58 lần trong kho sách - 2danh từB2
United States writer (born in 1944)
→Nhà văn Hoa Kỳ (sinh năm 1944)
Đồng nghĩa:alice walker, alice malsenior walker - 3danh từB2
a person who travels by foot
→một người đi bộ
Đồng nghĩa:pedestrian, footer
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa walker và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"I did not allude to you,--or to Mr. Walker," said the poor wife.Người vợ tội nghiệp nói: “Tôi không ám chỉ anh - hay ám chỉ ông Walker”.
"I--want--'em--to say--what a naughty--bad--dirty--horrid--filthy--little girl Sarah Walker is--so I do.A fast walker could go outside the walls of Jerusalem and walk entirely around the city in an hour.Một người đi bộ nhanh có thể đi ra ngoài bức tường của Jerusalem và đi bộ quanh thành phố trong một giờ.
Go through one of the red keyholes and be quick in getting the blue key, while trying to avoid the walker.“Humph!” said Tom Walker, as he gave the skull a kick to shake the dirt from it.“Easy, easy, Mr. Walker,” interposed the sheriff, laying his hand upon the angry man’s arm.We shall be able to give you plenty of amusement if you are a good walker, and are fond of hills."Chúng tôi sẽ có thể mang đến cho bạn nhiều trò giải trí nếu bạn là người đi bộ giỏi và thích leo đồi.”
Stephen Walker was away two or three minutes and then returned, looking white and scared.Mrs. Walker was instructed instantly to have a severe sore throat.“And in the meantime how is the Queen’s government to be carried on?” said Mr. Green Walker.Previously, Walker had launched a successful invasion of Mexico, dubbing his conquered land the Republic of Sonora."Who told you that, Balsam?" said John Walker, throwing down his cards.Câu hỏi thường gặp về walker (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. walker nghĩa là gì trong tiếng Việt?
walker có nghĩa chính là: Vận động viên người New Zealand vào năm 1975 đã trở thành người đầu tiên chạy một dặm trong thời gian chưa đầy 3 phút 50 giây (sinh năm 1952). Định nghĩa tiếng Anh: "New Zealand runner who in 1975 became the first person to run a mile in less that 3 minutes and 50 seconds (born in 1952)".
2. walker thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
walker là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của walker theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), walker được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɔkɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. walker thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ walker được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của walker gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của walker gồm: walkers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với walker là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: walker conj, stephen walker, cy walker, patrick walker, emery walker.
7. walker có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: john walker, alice walker, alice malsenior walker, pedestrian, footer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến walker?
Từ walker xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với walker đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""I did not allude to you,--or to Mr. Walker," said the poor wife." (Dịch nghĩa: Người vợ tội nghiệp nói: “Tôi không ám chỉ anh - hay ám chỉ ông Walker”.). Câu văn minh họa cách dùng walker làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng walker?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.