vehicle
danh từ- vehicles
vehicle nghĩa là xe cộ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a conveyance that transports people or objects
→một phương tiện vận chuyển người hoặc đồ vật
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)motor vehicle453 lần trong kho sáchelectric vehicle566 lần trong kho sáchwheeled vehicle275 lần trong kho sáchautonomous vehicle145 lần trong kho sáchlaunch vehicle129 lần trong kho sáchlumbering vehicle93 lần trong kho sáchhybrid vehicle82 lần trong kho sáchpowered vehicle79 lần trong kho sách - 2danh từB1
a medium for the expression or achievement of something
→một phương tiện để thể hiện hoặc đạt được một cái gì đó
- 3danh từB1
any substance that facilitates the use of a drug or pigment or other material that is mixed with it
→bất kỳ chất nào tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng thuốc hoặc chất màu hoặc vật liệu khác được trộn với nó
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa vehicle và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
We must have a new boat, instead of this old crazy one, and will be obliged to have a vehicle of some kind.“When you have made up your minds,” cried Betty, who had slipped out of the vehicle at the first word.The road was far from deserted, because any number of vehicles kept coming forward and ascending the rise with accelerated speed.Con đường không hề vắng tanh vì vô số phương tiện liên tục tiến về phía trước và lao lên dốc với tốc độ ngày càng nhanh.
They ought not, to be editorials, or the vehicles of personal opinion and feeling.Bruised and stunned by the terrific bounds of the vehicle, he was dazed, bewildered and only dimly conscious of the awful pandemonium reigning around him.Bị bầm tím và choáng váng trước những giới hạn khủng khiếp của chiếc xe, anh ta choáng váng, hoang mang và chỉ lờ mờ ý thức được sự hỗn loạn khủng khiếp đang ngự trị xung quanh mình.
Isabel breathed a long sigh as she watched for the appearance of this vehicle in the empty street.Isabel thở một hơi dài khi quan sát sự xuất hiện của chiếc xe này trên con phố vắng.
There was but one small vehicle to hire at the station.Chỉ có một chiếc xe nhỏ để thuê ở nhà ga.
Besides, in the latter case, it would be accompanied by the sound of the vehicle, and, probably by weeping and exclamations of despair.But, after all, the objection is less against the phraseology of Scripture, than against the truth of which it is the appointed vehicle of communication.Was her husband’s wounded or death-cold form being borne away in that late-hour vehicle?Có phải chồng cô bị thương hoặc bị chết lạnh được chở đi trên chiếc xe lúc khuya đó không?
Vehicles must also be registered before they can be insured in case of an accident or theft.In their conversation, Lovelace mentions "aliens," which interest Mumble as he finds a frozen vehicle in a glacier.Trong cuộc trò chuyện của họ, Lovelace đề cập đến "người ngoài hành tinh", điều khiến Mumble thích thú khi anh tìm thấy một phương tiện bị đóng băng trong sông băng.
Câu hỏi thường gặp về vehicle (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. vehicle nghĩa là gì trong tiếng Việt?
vehicle có nghĩa chính là: một phương tiện vận chuyển người hoặc đồ vật. Định nghĩa tiếng Anh: "a conveyance that transports people or objects".
2. vehicle thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
vehicle là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của vehicle theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), vehicle được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvihɪkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. vehicle thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ vehicle được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của vehicle gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của vehicle gồm: vehicles.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với vehicle là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: motor vehicle, electric vehicle, wheeled vehicle, autonomous vehicle, launch vehicle.
7. vehicle có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến vehicle?
Từ vehicle xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với vehicle đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "We must have a new boat, instead of this old crazy one, and will be obliged to have a vehicle of some kind.". Câu văn minh họa cách dùng vehicle làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng vehicle?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.