Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “forward”

2.035 câu thật có từ forward hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: forward nghĩa là phía trước. forward là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at or to or toward the front. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ forward

Danh sách câu dẫn chứng (2.035 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng forward nằm ở trang từ điển: forward đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ forward

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ forward trong kho câu?
Kho câu có 2.035 câu có từ forward hoặc các dạng của từ, trích từ 1.139 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ forward xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ forward gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 642 câu, rồi Bậc B2 với 406 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.