anticipation
danh từ- anticipations
anticipation nghĩa là dự đoán.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
an expectation
→một sự mong đợi
Đồng nghĩa:expectancyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pleasurable anticipation121 lần trong kho sáchjoyful anticipation158 lần trong kho sáchjoyous anticipation109 lần trong kho sáchsanguine anticipation68 lần trong kho sáchpleasing anticipation90 lần trong kho sáchhopeful anticipation64 lần trong kho sácheager anticipation168 lần trong kho sáchdelightful anticipation101 lần trong kho sách - 2danh từB2
something expected (as on the basis of a norm)
→điều gì đó được mong đợi (trên cơ sở một chuẩn mực)
Đồng nghĩa:expectancy - 3danh từB2
the act of predicting (as by reasoning about the future)
→hành động dự đoán (như bằng lý luận về tương lai)
Đồng nghĩa:prediction, prevision
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa anticipation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
And, how did it come to pass?” she drew her sucking breath of delighted anticipation.A terrific grin was exhibited on their murderous countenances, while my heart throbbed with joy at the anticipation of their intoxication.Một nụ cười toe toét khủng khiếp hiện rõ trên khuôn mặt đầy sát khí của họ, trong khi trái tim tôi đập rộn ràng vì vui mừng trước cơn say của họ.
In truth, both father and son's anticipations were far under the sum collected.From his own face the clouds melted into a glad sunshine of courage, resolve, and anticipation.Từ khuôn mặt của chính anh, những đám mây tan thành tia nắng vui vẻ của lòng can đảm, quyết tâm và chờ đợi.
And as those tones streamed clearer and clearer, his heart throbbed with sweet anticipation and ineffable longing.The season was a delightful one--the beginning of autumn; and truly the country far surpassed all my anticipations.She began to wrap herself in anticipation, even as the glow of the declining day was wrapping her in its wondrous, ever-changing light.Cô bắt đầu quấn mình trong sự chờ đợi, ngay cả khi ánh sáng của ngày đang tàn đang bao bọc cô trong thứ ánh sáng kỳ diệu, luôn thay đổi của nó.
He was still disturbed by mingled emotions: the pleasant anticipation of resting, a little anxiety lest he should betray himself, a certain feeling of shame....In all ages the anticipation and the reality of separation has been the greatest and sometimes the only sorrow in the lot of united couples.The anticipation of evil will not remove it: the recalling of bygone injuries provides no compensation."You have no pleasant anticipations of the future, Marian?" asked Mr. Creswell in a lower tone than he had hitherto spoken in.The anticipation of that bit of Uncle Mo's mind had gripped his jaw and knitted his brow for an instant.Câu hỏi thường gặp về anticipation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. anticipation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
anticipation có nghĩa chính là: một sự mong đợi. Định nghĩa tiếng Anh: "an expectation".
2. anticipation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
anticipation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của anticipation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anticipation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ænˌtɪsəˈpeɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. anticipation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ anticipation được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của anticipation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của anticipation gồm: anticipations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anticipation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pleasurable anticipation, joyful anticipation, joyous anticipation, sanguine anticipation, pleasing anticipation.
7. anticipation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: expectancy, prediction, prevision. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anticipation?
Từ anticipation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với anticipation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "And, how did it come to pass?” she drew her sucking breath of delighted anticipation.". Câu văn minh họa cách dùng anticipation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anticipation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.