Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “foreign”

1.072 câu thật có từ foreign hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: foreign nghĩa là nước ngoài. foreign là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of concern to or concerning the affairs of other nations (other than your own). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ foreign

Danh sách câu dẫn chứng (1.072 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng foreign nằm ở trang từ điển: foreign đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ foreign

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ foreign trong kho câu?
Kho câu có 1.072 câu có từ foreign hoặc các dạng của từ, trích từ 759 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ foreign xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ foreign gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 332 câu, rồi Bậc B2 với 226 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.