alphabet
danh từ- alphabets
alphabet nghĩa là bảng chữ cái.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a character set that includes letters and is used to write a language
→một bộ ký tự bao gồm các chữ cái và được sử dụng để viết một ngôn ngữ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)phonetic alphabet104 lần trong kho sáchcyrillic alphabet67 lần trong kho sáchlatin alphabet300 lần trong kho sácharabic alphabet72 lần trong kho sáchphoenician alphabet33 lần trong kho sáchhebrew alphabet61 lần trong kho sáchgreek alphabet161 lần trong kho sáchmorse alphabet23 lần trong kho sách - 2danh từB1
the elementary stages of any subject (usually plural)
→các giai đoạn cơ bản của bất kỳ chủ đề nào (thường là số nhiều)
Đồng nghĩa:rudiment, first rudiment, first principle, abc, abc's, abcs
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa alphabet và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Loma and Mende also have their own unique alphabets but are studied less.Greek he thought might be tedious as he discovered that he would have to begin again from the very alphabet.Anh nghĩ tiếng Hy Lạp có thể tẻ nhạt khi anh phát hiện ra rằng anh sẽ phải bắt đầu lại từ chính bảng chữ cái.
The table ... moved, spelt out words, tapping them out by the alphabet."Cái bàn... di chuyển, đánh vần các từ, gõ chúng theo bảng chữ cái."
Several times he went to London, especially on account of affairs relating to his standard alphabet.The same letter of the Greek alphabet is named zeta.Chữ cái tương tự trong bảng chữ cái Hy Lạp được đặt tên là zeta.
Names under each date are noted in the order of the alphabet by last name or pseudonym.Tên dưới mỗi ngày được ghi chú theo thứ tự bảng chữ cái theo họ hoặc bút danh.
There is a standard way to represent Korean words in the Latin alphabet (the alphabet used to write English), called the Revised Romanization of Korean.However, in grammars and primes the Latin alphabet is used.This is in contrast to English, which only has letters for unaspirated consonants in its alphabet, Although English does have aspirated sounds.Điều này trái ngược với tiếng Anh, vốn chỉ có các chữ cái dành cho phụ âm không bật hơi trong bảng chữ cái, mặc dù tiếng Anh có âm bật hơi.
It was a class of little boys who were reciting the Alphabet, for a school was being taught there.She would want to teach me my alphabet, and my catechism o'er again."She guessed that the language was synthetic, like Roman or Esperanto, and that the alphabet numbered sixty or seventy.Cô đoán rằng ngôn ngữ này là ngôn ngữ tổng hợp, giống như tiếng La Mã hoặc Esperanto, và bảng chữ cái được đánh số sáu mươi hoặc bảy mươi.
Câu hỏi thường gặp về alphabet (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. alphabet nghĩa là gì trong tiếng Việt?
alphabet có nghĩa chính là: một bộ ký tự bao gồm các chữ cái và được sử dụng để viết một ngôn ngữ. Định nghĩa tiếng Anh: "a character set that includes letters and is used to write a language".
2. alphabet thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
alphabet là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của alphabet theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), alphabet được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈælfəˌbɛt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. alphabet thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ alphabet được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của alphabet gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của alphabet gồm: alphabets.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với alphabet là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: phonetic alphabet, cyrillic alphabet, latin alphabet, arabic alphabet, phoenician alphabet.
7. alphabet có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: rudiment, first rudiment, first principle, abc, abc's. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến alphabet?
Từ alphabet xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với alphabet đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Loma and Mende also have their own unique alphabets but are studied less.". Câu văn minh họa cách dùng alphabet làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng alphabet?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.