brainstorm
danh từ- brainstormed
- brainstorming
- brainstorms
brainstorm nghĩa là động não.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the clear (and often sudden) understanding of a complex situation
→sự hiểu biết rõ ràng (và thường là đột ngột) về một tình huống phức tạp
Đồng nghĩa:insight, brainwaveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)brainstorm session41 lần trong kho sáchbrainstorm sessions17 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa brainstorm và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This brainstorming activity should enumerate the possibilities of several different concepts that could potentially lead to mission success.Design Reviews are meetings where engineers pick apart each others work, try to find all the flaws, try to brainstorm every alternative.Đánh giá thiết kế là những cuộc họp nơi các kỹ sư chọn lọc công việc của nhau, cố gắng tìm ra tất cả các sai sót, cố gắng suy nghĩ về mọi phương án thay thế.
It is sometimes thought to be a kind of brainstorming.Đôi khi nó được cho là một kiểu động não.
This process involves brainstorming the questions, rather than trying to come up with immediate answers and short term solutions.Quá trình này liên quan đến việc suy nghĩ các câu hỏi thay vì cố gắng đưa ra câu trả lời ngay lập tức và giải pháp ngắn hạn.
This strategy involves using creative brainstorming ideas to come up with positive and negative risks inside the scope of the project.Similar to brainstorming, students propose their ideas and thoughts on a particular subject.These tools help with brainstorming, narrative drafting, quest ideas, naming, and story structure.Remember to use the brainstorming and research you did previously to draft appropriate questions for your case study participant.Directed brainstorming works when the solution space (that is, the criteria for evaluating a good idea) is known prior to the session.After the seminar we immediatly went to the brainstorm table.This is similar to how in a brainstorming session, one idea fuels another idea.Ideas that are brainstormed but not used immediately can find their way into other compositions.Câu hỏi thường gặp về brainstorm (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. brainstorm nghĩa là gì trong tiếng Việt?
brainstorm có nghĩa chính là: sự hiểu biết rõ ràng (và thường là đột ngột) về một tình huống phức tạp. Định nghĩa tiếng Anh: "the clear (and often sudden) understanding of a complex situation".
2. brainstorm thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
brainstorm là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của brainstorm theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), brainstorm được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹeɪnˌstɔɹm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. brainstorm thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ brainstorm được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của brainstorm gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của brainstorm gồm: brainstormed, brainstorming, brainstorms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với brainstorm là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: brainstorm session, brainstorm sessions.
7. brainstorm có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: insight, brainwave. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến brainstorm?
Từ brainstorm xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với brainstorm đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This brainstorming activity should enumerate the possibilities of several different concepts that could potentially lead to mission success.". Câu văn minh họa cách dùng brainstorm làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng brainstorm?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.